Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脐屎

Phồn thể: [臍屎]
qíshǐ
Nghĩa tiếng Việtphân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân của trẻ sơ sinh (phân su)
  2. 2 dịch tiết rốn (nhiễm trùng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập