Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耳屎

ěr (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtráy tai; chất nhầy tai
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa