届Chữ Hán
Nghĩađến (nơi chốn hoặc thời gian); giai đoạn; đến hạn
Âm Hán Việtgiới
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- jièÂm Hán Việt: giớiđến (nơi chốn hoặc thời gian); giai đoạn; đến hạn
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 由
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.