Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

届时

Phồn thể: [屆時]
jièshí
Nghĩa tiếng Việtkhi đến thời điểm; khi đến giờ đã định
Âm Hán Việtgiới thì
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khi đến thời điểm
  2. 2 khi đến giờ đã định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập