Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tì

屉

Nghĩangăn kéo; tầng; khay
Bộ thủ尸
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.