屉Chữ đơn屉Phồn thể: [屜]tìNghĩa tiếng Việtngăn kéo; tầng; khay1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngăn kéo; tầng; khayTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.抽屉chōuti[抽屜]Cấp: HSK 7–9ngăn kéo笼屉lóngtì[籠屜]xửng hấp tre (cho bánh bao hoặc dim sum)屉子tìzi[屜子]ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế三屉桌sāntìzhuō[三屜桌]bàn ba ngăn kéo (đồ nội thất truyền thống Trung Quốc)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →