Từ ghép
三屉桌
Phồn thể: [三屜桌]Nghĩa
- 1 bàn ba ngăn kéo (đồ nội thất truyền thống Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.