Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笼屉

Phồn thể: [籠屜]
lóngtì
Nghĩa tiếng Việtxửng hấp tre (cho bánh bao hoặc dim sum)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xửng hấp tre (cho bánh bao hoặc dim sum)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập