Từ ghép
屉子
Phồn thể: [屜子]Nghĩa tiếng Việtngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngăn kéo
- 2 dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng
- 3 thảm đan trên khung giường hoặc ghế
- 4 màn cửa sổ đan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.