Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
wěi · yǐ

尾

Nghĩawěi đuôi; phần còn lại; tàn dư; yǐ đuôi ngựa; phần sau nhọn của châu chấu, v.v.
Bộ thủ尸
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • wěiđuôi; phần còn lại; tàn dư
  • yǐđuôi ngựa; phần sau nhọn của châu chấu, v.v.

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 毛

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.