Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

尾

wěi
Nghĩa tiếng Việtđuôi; phần còn lại; tàn dư
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đuôi
  2. 2 phần còn lại
  3. 3 tàn dư
  4. 4 phần tận cùng
  5. 5 chòm sao thứ sáu trong 28 chòm sao
  6. 6 lượng từ cho cá

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

尾

yǐ
Nghĩa tiếng Việtđuôi ngựa; phần sau nhọn của châu chấu, v.v.
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đuôi ngựa
  2. 2 phần sau nhọn của châu chấu, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập