Từ ghép
断尾
Phồn thể: [斷尾]Nghĩa tiếng Việt(động vật học) (như thằn lằn, v.v.) tự rụng đuôi; tự cắt đuôi; (chăn nuôi) cắt ngắn đuôi; cúp đuôi
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (động vật học) (như thằn lằn, v.v.) tự rụng đuôi; tự cắt đuôi
- 2 (chăn nuôi) cắt ngắn đuôi; cúp đuôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.