Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虎尾

Hǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Huwei ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 15 nét