Từ ghép
虎尾镇
Phồn thể: [虎尾鎮]Nghĩa tiếng Việtthị trấn Huwei ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 thị trấn Huwei ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.