镇Chữ Hán
Nghĩađè xuống; làm dịu; chinh phục
Âm Hán Việttrấn
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhènChưa có âm thanhÂm Hán Việt: trấnđè xuống; làm dịu; chinh phục
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 真
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 真
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.