Cấp: HSK 6Chữ đơn
镇
Phồn thể: [鎮]Nghĩa tiếng Việtđè xuống; làm dịu; chinh phục
Âm Hán Việttrấn
- 1 chữ
- 15 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 đè xuống
- 2 làm dịu
- 3 chinh phục
- 4 đàn áp
- 5 bảo vệ
- 6 đồn trú
- 7 thị trấn nhỏ
- 8 làm nguội (thức ăn hoặc đồ uống)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 城镇[城鎮][thành trấn]Cấp: HSK 6thị trấn; thành phố và thị trấn
- 镇定[鎮定][trấn định]Cấp: HSK 7–9bình tĩnh; điềm nhiên; điềm tĩnh
- 镇静[鎮靜][trấn tĩnh]Cấp: HSK 7–9bình tĩnh; điềm tĩnh
- 北镇[北鎮]Bắc Trấn, thành phố cấp huyện ở Cẩm Châu 錦州|锦州, Liêu Ninh
- 冰镇[冰鎮]ướp lạnh
- 村镇[村鎮]thôn trang (địa điểm)
- 藩镇[藩鎮]nghĩa đen: thị trấn hàng rào; khu đệm (giữa kẻ thù); hệ thống hành chính thời nhà Đường dưới quyền tổng đốc 节度使 (jiédùshǐ)
- 丰镇[豐鎮]thành phố Fengzhen ở Ulaanchab 乌兰察布 (Wūlánchábù), Nội Mông
- 固镇[固鎮]Guzhen, một huyện ở Bengbu 蚌埠 (Bèngbù), An Huy
- 集镇[集鎮]thị trấn
- 平镇[平鎮]thành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan
- 前镇[前鎮]khu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này