Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

镇

Phồn thể: [鎮]
zhèn
Nghĩa tiếng Việtđè xuống; làm dịu; chinh phục
Âm Hán Việttrấn
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đè xuống
  2. 2 làm dịu
  3. 3 chinh phục
  4. 4 đàn áp
  5. 5 bảo vệ
  6. 6 đồn trú
  7. 7 thị trấn nhỏ
  8. 8 làm nguội (thức ăn hoặc đồ uống)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập