Từ ghép
丰镇
Phồn thể: [豐鎮]Nghĩa tiếng Việtthành phố Fengzhen ở Ulaanchab 乌兰察布 (Wūlánchábù), Nội Mông
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 thành phố Fengzhen ở Ulaanchab 乌兰察布 (Wūlánchábù), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.