Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前镇

Phồn thể: [前鎮]
Qiánzhèn
Nghĩa tiếng Việtkhu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 khu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập