Từ ghép
藩镇
Phồn thể: [藩鎮]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thị trấn hàng rào; khu đệm (giữa kẻ thù); hệ thống hành chính thời nhà Đường dưới quyền tổng đốc 节度使 (jiédùshǐ)
- 2 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thị trấn hàng rào
- 2 khu đệm (giữa kẻ thù)
- 3 hệ thống hành chính thời nhà Đường dưới quyền tổng đốc 节度使 (jiédùshǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.