Từ ghép
平镇
Phồn thể: [平鎮]Nghĩa tiếng Việtthành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 thành phố Bình Trấn hoặc Bình Trần, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.