Từ ghép
平镇市
Phồn thể: [平鎮市]Nghĩa tiếng Việtthành phố Pingzhen hoặc Pingchen ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 thành phố Pingzhen hoặc Pingchen ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), bắc Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.