Houzii
← Từ điển
Từ ghép

村镇

Phồn thể: [村鎮]
cūnzhèn
Nghĩa tiếng Việtthôn trang (địa điểm)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thôn trang (địa điểm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập