Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cūn · cūn

村

Nghĩangôi làng; biến thể của 村 (cūn)
Bộ thủ木
Âm Hán Việtthôn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cūnÂm Hán Việt: thônngôi làng
  • cūnChưa có âm thanhbiến thể của 村 (cūn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 寸

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 寸

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.