Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
村
Nghĩa
- 1 ngôi làng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 农村[農村][nông thôn]Cấp: HSK 4khu vực nông thôn; làng
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 村庄[村莊][thôn trang]Cấp: HSK 6làng; xóm
- 村姑cô gái làng; quê mùa
- 村里làng; xóm
- 村落ngôi làng
- 村民dân làng
- 村上Murakami (họ người Nhật)
- 村舍nhà tranh
- 村塾trường làng (cũ); trường nông thôn
- 村田Murata (họ Nhật Bản)
- 村学[村學]xem 村塾 (cūnshú)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan