村民Từ ghép村民cūnmínNghĩa tiếng Việtdân làng2 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dân làngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.村[thôn]ngôi làngTrang chữ →民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →