Từ ghép
村学
Phồn thể: [村學]Nghĩa
- 1 xem 村塾 (cūnshú)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.