Houzii
← Từ điển
Từ ghép

村学

Phồn thể: [村學]
cūnxué
Nghĩa tiếng Việtxem 村塾 (cūnshú)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 村塾 (cūnshú)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập