Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
cūnzhuāng

村庄

Phồn thể: [村莊]
Nghĩa tiếng Việtlàng; xóm
Âm Hán Việtthôn trang
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa