Từ ghép
虎尾兰
Phồn thể: [虎尾蘭]Nghĩa
- 1 cây lưỡi hổ (Dracaena trifasciata)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.