Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虎尾兰

Phồn thể: [虎尾蘭]
hǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěilánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcây lưỡi hổ (Dracaena trifasciata)
  • 3 chữ
  • 20 nét