Houzii
← Từ điển
Từ ghép

队尾

Phồn thể: [隊尾]
duìwěi
Nghĩa tiếng Việtcuối hàng; người cuối trong hàng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuối hàng
  2. 2 người cuối trong hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập