Chữ Hán
屡
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lũhết lần này đến lần khác; liên tục; thường xuyên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 娄
- 尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng); phơi xác (sau khi hành quyết); biến thể của 尸 (shī)
- 娄Lóuhọ [Lou2]; một trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc
- Phần chỉ nghĩa: 尸
- Phần chỉ âm: 娄
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.