Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lǚ

屡

Nghĩahết lần này đến lần khác; liên tục; thường xuyên
Bộ thủ尸
Âm Hán Việtlũ
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lǚÂm Hán Việt: lũhết lần này đến lần khác; liên tục; thường xuyên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 娄

  • Phần chỉ nghĩa: 尸
  • Phần chỉ âm: 娄

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.