Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

屡

Phồn thể: [屢]
lǚ
Nghĩa tiếng Việthết lần này đến lần khác; liên tục; thường xuyên
Âm Hán Việtlũ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hết lần này đến lần khác
  2. 2 liên tục
  3. 3 thường xuyên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập