Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
屡
Phồn thể: [屢]Nghĩa tiếng Việthết lần này đến lần khác; liên tục; thường xuyên
Âm Hán Việtlũ
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hết lần này đến lần khác
- 2 liên tục
- 3 thường xuyên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 屡次[屢次][lũ thứ]Cấp: HSK 7–9lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
- 屡屡[屢屢][lũ lũ]Cấp: HSK 7–9hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
- 屡加[屢加]nhiều lần thêm
- 屡遭[屢遭]chịu đựng lặp đi lặp lại
- 屡败屡战[屢敗屢戰]tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại (thành ngữ)
- 屡出狂言[屢出狂言]phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần
- 屡见不鲜[屢見不鮮]chuyện thường thấy (thành ngữ)
- 屡教不改[屢教不改]dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải
- 屡禁不绝[屢禁不絕]tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
- 屡禁不止[屢禁不止]tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
- 屡劝不听[屢勸不聽](thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
- 屡试不爽[屢試不爽]đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước