Từ ghép
屡禁不绝
Phồn thể: [屢禁不絕]Nghĩa
- 1 tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.