Từ ghép
屡教不改
Phồn thể: [屢教不改]Nghĩa tiếng Việtdù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi
- 2 khó sửa chữa
- 3 không hối cải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.