Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

屡屡

Phồn thể: [屢屢]
lǚ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǚSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
Âm Hán Việtlũ lũ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa