Từ ghép
屡败屡战
Phồn thể: [屢敗屢戰]Nghĩa
- 1 tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.