Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屡试不爽

Phồn thể: [屢試不爽]
lǚshìbùshuǎng
Nghĩa tiếng Việtđã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa