Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shuǎng

爽

Nghĩasáng; rõ ràng; sảng khoái
Bộ thủ爻
Âm Hán Việtsửng
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.