Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
爽
Nghĩa tiếng Việtsáng; rõ ràng; sảng khoái
Âm Hán Việtsửng
- 1 chữ
- 11 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 sáng
- 2 rõ ràng
- 3 sảng khoái
- 4 cởi mở
- 5 thẳng thắn
- 6 cảm thấy khỏe
- 7 tốt
- 8 thú vị
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 hăng hái
- 10 lệch hướng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凉爽[涼爽][lương sửng]Cấp: HSK 7–9mát mẻ và sảng khoái
- 爽快[sửng khoái]Cấp: HSK 7–9sảng khoái; trẻ lại; thẳng thắn và trực tiếp
- 暗爽thầm vui sướng
- 不爽không khỏe; khó chịu; tâm trạng không tốt
- 脆爽(về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ
- 干爽[乾爽]khô ráo và sạch sẽ; sảng khoái và tươi mát
- 豪爽thẳng thắn và ngay thẳng; thẳng thắn; rộng rãi
- 宽爽[寬爽]vui vẻ
- 清爽tươi mát và mát mẻ; thư thái
- 飒爽[颯爽]anh hùng; dũng cảm
- 爽畅[爽暢]dễ chịu
- 爽脆rõ ràng và dứt khoát; thẳng thắn; nhanh nhẹn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 平时[平時][bình thì]Cấp: HSK 3thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ