Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爽脆

shuǎngcuì
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng và dứt khoát; thẳng thắn; nhanh nhẹn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng và dứt khoát
  2. 2 thẳng thắn
  3. 3 nhanh nhẹn
  4. 4 nhanh nhảu
  5. 5 giòn và ngon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập