Từ ghép
爽脆
Nghĩa
- 1 rõ ràng và dứt khoát
- 2 thẳng thắn
- 3 nhanh nhẹn
- 4 nhanh nhảu
- 5 giòn và ngon
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.