Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cuì · cuì

脆

Nghĩabiến thể cũ của 脆 (cuì); giòn; mỏng manh; rộp ràng
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtthuý
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cuìÂm Hán Việt: thuýbiến thể cũ của 脆 (cuì)
  • cuìChưa có âm thanhgiòn; mỏng manh; rộp ràng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 危

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.