Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

清脆

qīngcuì
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng và trong trẻo; giòn; tươi vui
Âm Hán Việtthanh thuý
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 9 nghĩa