Cấp: HSK 7–9Từ ghép
风浪
Phồn thể: [風浪]Nghĩa tiếng Việtgió và sóng; nước động; (ví von) gian khổ
Âm Hán Việtphong lãng
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 gió và sóng; nước động
- 2 (ví von) gian khổ
Câu ví dụ
- 如果一遇到风浪就怨天尤人,未免显得过于脆弱。唯有以历史上的杰出人物为榜样,在历练中不断提升人生境界,才能在复杂多变的时代里行稳致远。Nếu hễ gặp sóng gió đã trách đất oán trời thì e rằng tỏ ra quá yếu đuối. Chỉ có lấy những nhân vật kiệt xuất trong lịch sử làm tấm gương, không ngừng nâng cao cảnh giới nhân sinh qua rèn luyện mới có thể bước đi vững vàng và vươn xa trong thời đại phức tạp đa biến.Từ trong câu:如果 (rúguǒ)一 (yī)遇到 (yùdào)风浪 (fēnglàng)就 (jiù)怨天尤人 (yuàntiānyóurén)未免 (wèimiǎn)显得 (xiǎnde)过于 (guòyú)脆弱 (cuìruò)唯有 (wéiyǒu)以 (yǐ)历史上 (lìshǐshàng)的 (de)杰出 (jiéchū)人物 (rénwù)为 (wèi)榜样 (bǎngyàng)在 (zài)历练 (lìliàn)中 (zhōng)不断 (bùduàn)提升 (tíshēng)人生 (rénshēng)境界 (jìngjiè)才能 (cáinéng)在 (zài)复杂 (fùzá)多变 (duōbiàn)的 (de)时代 (shídài)里 (lǐ)行 (xíng)稳 (wěn)致 (zhì)远 (yuǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan