Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

致

Phồn thể: [緻]
zhì
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) tinh tế; tinh xảo; đẹp đẽ
Âm Hán Việtnhí
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) tinh tế; tinh xảo; đẹp đẽ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

致

zhì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) gửi; truyền đạt; chuyển tải; (hình thức kết hợp) gây ra; dẫn đến; do đó
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) gửi; truyền đạt; chuyển tải
  2. 2 (hình thức kết hợp) gây ra; dẫn đến; do đó

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập