Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

致辞

Phồn thể: [致辭]
zhìcí
Nghĩa tiếng Việtdiễn đạt bằng lời nói hoặc viết; lên phát biểu (đặc biệt là lời giới thiệu ngắn, lời cảm ơn, lời bạt, điếu văn tang lễ, v.v.); diễn thuyết (trước khán giả)
Âm Hán Việtnhí từ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa