Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
biézhì

别致

Phồn thể: [別緻]
Nghĩa tiếng Việtđộc đáo
Âm Hán Việtbiết nhí
  • 2 chữ
  • 17 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
biézhì

别致

Phồn thể: [別致]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 别致 (biézhì)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 别致 (biézhì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập