Cấp: HSK 7–9Từ ghép
转型
Phồn thể: [轉型]Nghĩa tiếng Việttrải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
Âm Hán Việtchuyển hình
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi
- 2 cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
Câu ví dụ
- 您说得很有远见!我们定当以此为契机,彻底摒弃高耗能的旧模式,加快引入光伏与储能技术,在绿色转型的道路上行稳致远。Thầy nói rất có tầm nhìn! Chúng tôi nhất định lấy đây làm cơ hội, kiên quyết từ bỏ mô hình cũ tiêu tốn nhiều năng lượng, đẩy nhanh việc đưa công nghệ điện mặt trời và lưu trữ năng lượng vào sản xuất để bước đi vững vàng trên con đường chuyển đổi xanh.Từ trong câu:您 (nín)说 (shuō)得很 (dehěn)有 (yǒu)远见 (yuǎnjiàn)我们 (wǒmen)定当 (dìngdàng)以此为 (yǐcǐwéi)契机 (qìjī)彻底 (chèdǐ)摒弃 (bìngqì)高 (gāo)耗能 (hàonéng)的 (de)旧 (jiù)模式 (móshì)加快 (jiākuài)引入 (yǐnrù)光伏 (guāngfú)与 (yǔ)储 (chǔ)能 (néng)技术 (jìshù)在 (zài)绿色 (lǜsè)转型 (zhuǎnxíng)的 (de)道路 (dàolù)上行 (shàngxíng)稳 (wěn)致 (zhì)远 (yuǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 绑[綁]Cấp: HSK 7–9buộc; trói hoặc cột lại; bắt cóc
- 磅Cấp: HSK 7–9cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)
- 绑架[綁架]Cấp: HSK 7–9bắt cóc; đánh cắp; không tặc
- 帮手[幫手][bang thủ]Cấp: HSK 7–9người phụ giúp; trợ lý
- 半数[半數][bán số]Cấp: HSK 7–9một nửa số; một nửa
- 半途而废[半途而廢][bán đồ nhi phế]Cấp: HSK 7–9bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 半信半疑[bán tín bán nghi]Cấp: HSK 7–9nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi
- 办学[辦學][biện học]Cấp: HSK 7–9điều hành một trường học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này