Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

转型

Phồn thể: [轉型]
zhuǎnxíng
Nghĩa tiếng Việttrải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)
Âm Hán Việtchuyển hình
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi
  2. 2 cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập