Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

定当

Phồn thể: [定當]
dìngdàng
Nghĩa tiếng Việtđã xong; sẵn sàng; hoàn thành
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

定当

Phồn thể: [定當]
dìngdāng
Nghĩa tiếng Việtnhất thiết
  • 2 chữ
  • 14 nét