Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

上行

shàngxíng
Nghĩa tiếng Việt(tàu) hướng lên (tức là về hướng thủ đô); (thuyền trên sông) đi ngược dòng; đệ trình (văn kiện) lên cấp trên
Âm Hán Việtthượng hàng
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (tàu) hướng lên (tức là về hướng thủ đô)
  2. 2 (thuyền trên sông) đi ngược dòng
  3. 3 đệ trình (văn kiện) lên cấp trên

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập