Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上行下效

Phồn thể: [上行下傚]
shàngxíngxiàxiào
Nghĩa tiếng Việtcấp dưới noi gương cấp trên (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 22 nét