Cấp: HSK 7–9Từ ghép
兴致
Phồn thể: [興致]Nghĩa tiếng Việttâm trạng; tinh thần; sự hứng thú
Âm Hán Việthưng nhí
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tâm trạng
- 2 tinh thần
- 3 sự hứng thú
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet